100 Rand Nam Phi sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền ZAR sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

100 zar
256,94 egp

R1,000 ZAR = E£2,569 EGP

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Bảng Ai Cập
1 ZAR2.56937 EGP
5 ZAR12.84685 EGP
10 ZAR25.69370 EGP
20 ZAR51.38740 EGP
50 ZAR128.46850 EGP
100 ZAR256.93700 EGP
250 ZAR642.34250 EGP
500 ZAR1,284.68500 EGP
1000 ZAR2,569.37000 EGP
2000 ZAR5,138.74000 EGP
5000 ZAR12,846.85000 EGP
10000 ZAR25,693.70000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Rand Nam Phi
1 EGP0.38920 ZAR
5 EGP1.94600 ZAR
10 EGP3.89200 ZAR
20 EGP7.78400 ZAR
50 EGP19.46000 ZAR
100 EGP38.92000 ZAR
250 EGP97.30000 ZAR
500 EGP194.60000 ZAR
1000 EGP389.20000 ZAR
2000 EGP778.40000 ZAR
5000 EGP1,946.00000 ZAR
10000 EGP3,892.00000 ZAR