2.000 Paʻanga Tonga sang Đô-la Canada

Đổi tiền TOP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

2.000 top
1.168,52 cad

T$1,000 TOP = C$0,5843 CAD

Mid-market exchange rate at 14:43
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Đô-la Canada

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Đô-la Canada
1 TOP0.58426 CAD
5 TOP2.92131 CAD
10 TOP5.84262 CAD
20 TOP11.68524 CAD
50 TOP29.21310 CAD
100 TOP58.42620 CAD
250 TOP146.06550 CAD
500 TOP292.13100 CAD
1000 TOP584.26200 CAD
2000 TOP1,168.52400 CAD
5000 TOP2,921.31000 CAD
10000 TOP5,842.62000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Paʻanga Tonga
1 CAD1.71156 TOP
5 CAD8.55780 TOP
10 CAD17.11560 TOP
20 CAD34.23120 TOP
50 CAD85.57800 TOP
100 CAD171.15600 TOP
250 CAD427.89000 TOP
500 CAD855.78000 TOP
1000 CAD1,711.56000 TOP
2000 CAD3,423.12000 TOP
5000 CAD8,557.80000 TOP
10000 CAD17,115.60000 TOP