50 Lev Bungari sang Đô-la Singapore

Đổi tiền BGN sang SGD theo tỷ giá chuyển đổi thực

50 bgn
37,37 sgd

лв1,000 BGN = S$0,7473 SGD

Mid-market exchange rate at 10:23
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lev Bungari sang Đô-la Singapore

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SGD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BGN sang SGD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Đô-la Singapore
1 BGN0.74732 SGD
5 BGN3.73659 SGD
10 BGN7.47318 SGD
20 BGN14.94636 SGD
50 BGN37.36590 SGD
100 BGN74.73180 SGD
250 BGN186.82950 SGD
500 BGN373.65900 SGD
1000 BGN747.31800 SGD
2000 BGN1,494.63600 SGD
5000 BGN3,736.59000 SGD
10000 BGN7,473.18000 SGD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Lev Bungari
1 SGD1.33812 BGN
5 SGD6.69060 BGN
10 SGD13.38120 BGN
20 SGD26.76240 BGN
50 SGD66.90600 BGN
100 SGD133.81200 BGN
250 SGD334.53000 BGN
500 SGD669.06000 BGN
1000 SGD1,338.12000 BGN
2000 SGD2,676.24000 BGN
5000 SGD6,690.60000 BGN
10000 SGD13,381.20000 BGN