Đổi tiền ZAR sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

5.400 Rand Nam Phi sang Yên Nhật

5.400 zar
44.851 jpy

R1,000 ZAR = ¥8,306 JPY

Mid-market exchange rate at 13:35
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Yên Nhật
1 ZAR8.30568 JPY
5 ZAR41.52840 JPY
10 ZAR83.05680 JPY
20 ZAR166.11360 JPY
50 ZAR415.28400 JPY
100 ZAR830.56800 JPY
250 ZAR2,076.42000 JPY
500 ZAR4,152.84000 JPY
1000 ZAR8,305.68000 JPY
2000 ZAR16,611.36000 JPY
5000 ZAR41,528.40000 JPY
10000 ZAR83,056.80000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Rand Nam Phi
100 JPY12.03990 ZAR
1000 JPY120.39900 ZAR
1500 JPY180.59850 ZAR
2000 JPY240.79800 ZAR
3000 JPY361.19700 ZAR
5000 JPY601.99500 ZAR
5400 JPY650.15460 ZAR
10000 JPY1,203.99000 ZAR
15000 JPY1,805.98500 ZAR
20000 JPY2,407.98000 ZAR
25000 JPY3,009.97500 ZAR
30000 JPY3,611.97000 ZAR