Tala Samoa sang Lempira Honduras

Đổi tiền WST sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 wst
8.995,36 hnl

WS$1,000 WST = L8,995 HNL

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Lempira Honduras

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Lempira Honduras
1 WST8.99536 HNL
5 WST44.97680 HNL
10 WST89.95360 HNL
20 WST179.90720 HNL
50 WST449.76800 HNL
100 WST899.53600 HNL
250 WST2,248.84000 HNL
500 WST4,497.68000 HNL
1000 WST8,995.36000 HNL
2000 WST17,990.72000 HNL
5000 WST44,976.80000 HNL
10000 WST89,953.60000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Tala Samoa
1 HNL0.11117 WST
5 HNL0.55584 WST
10 HNL1.11168 WST
20 HNL2.22336 WST
50 HNL5.55840 WST
100 HNL11.11680 WST
250 HNL27.79200 WST
500 HNL55.58400 WST
1000 HNL111.16800 WST
2000 HNL222.33600 WST
5000 HNL555.84000 WST
10000 HNL1,111.68000 WST