Đô-la Singapore sang Rupee Nepal

Đổi tiền SGD sang NPR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sgd
98.104,70 npr

S$1,000 SGD = ₨98,10 NPR

Mid-market exchange rate at 10:43
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Singapore sang Rupee Nepal

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SGD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NPR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SGD sang NPR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Rupee Nepal
1 SGD98.10470 NPR
5 SGD490.52350 NPR
10 SGD981.04700 NPR
20 SGD1,962.09400 NPR
50 SGD4,905.23500 NPR
100 SGD9,810.47000 NPR
250 SGD24,526.17500 NPR
500 SGD49,052.35000 NPR
1000 SGD98,104.70000 NPR
2000 SGD196,209.40000 NPR
5000 SGD490,523.50000 NPR
10000 SGD981,047.00000 NPR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Đô-la Singapore
1 NPR0.01019 SGD
5 NPR0.05097 SGD
10 NPR0.10193 SGD
20 NPR0.20386 SGD
50 NPR0.50966 SGD
100 NPR1.01932 SGD
250 NPR2.54830 SGD
500 NPR5.09660 SGD
1000 NPR10.19320 SGD
2000 NPR20.38640 SGD
5000 NPR50.96600 SGD
10000 NPR101.93200 SGD