5.000 Đô-la Namibia sang Dinar Bahrain

Đổi tiền NAD sang BHD theo tỷ giá chuyển đổi thực

5.000 nad
103,654 bhd

$1,000 NAD = .د.ب0,02073 BHD

Mid-market exchange rate at 10:26
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Namibia sang Dinar Bahrain

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BHD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NAD sang BHD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Dinar Bahrain
1 NAD0.02073 BHD
5 NAD0.10365 BHD
10 NAD0.20731 BHD
20 NAD0.41461 BHD
50 NAD1.03654 BHD
100 NAD2.07307 BHD
250 NAD5.18268 BHD
500 NAD10.36535 BHD
1000 NAD20.73070 BHD
2000 NAD41.46140 BHD
5000 NAD103.65350 BHD
10000 NAD207.30700 BHD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Bahrain / Đô-la Namibia
1 BHD48.23770 NAD
5 BHD241.18850 NAD
10 BHD482.37700 NAD
20 BHD964.75400 NAD
50 BHD2,411.88500 NAD
100 BHD4,823.77000 NAD
250 BHD12,059.42500 NAD
500 BHD24,118.85000 NAD
1000 BHD48,237.70000 NAD
2000 BHD96,475.40000 NAD
5000 BHD241,188.50000 NAD
10000 BHD482,377.00000 NAD