10 Rupee Mauritia sang Shilling Kenya

Đổi tiền MUR sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 mur
29 kes

₨1,000 MUR = Ksh2,855 KES

Mid-market exchange rate at 01:03
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Mauritia sang Shilling Kenya

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MUR sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Shilling Kenya
1 MUR2.85528 KES
5 MUR14.27640 KES
10 MUR28.55280 KES
20 MUR57.10560 KES
50 MUR142.76400 KES
100 MUR285.52800 KES
250 MUR713.82000 KES
500 MUR1,427.64000 KES
1000 MUR2,855.28000 KES
2000 MUR5,710.56000 KES
5000 MUR14,276.40000 KES
10000 MUR28,552.80000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Rupee Mauritia
1 KES0.35023 MUR
5 KES1.75114 MUR
10 KES3.50228 MUR
20 KES7.00456 MUR
50 KES17.51140 MUR
100 KES35.02280 MUR
250 KES87.55700 MUR
500 KES175.11400 MUR
1000 KES350.22800 MUR
2000 KES700.45600 MUR
5000 KES1,751.14000 MUR
10000 KES3,502.28000 MUR