Cedi Ghana sang Tala Samoa

Đổi tiền GHS sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 ghs
207,55 wst

GH¢1,000 GHS = WS$0,2076 WST

Mid-market exchange rate at 03:18
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Cedi Ghana sang Tala Samoa

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GHS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GHS sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Tala Samoa
1 GHS0.20755 WST
5 GHS1.03776 WST
10 GHS2.07553 WST
20 GHS4.15106 WST
50 GHS10.37765 WST
100 GHS20.75530 WST
250 GHS51.88825 WST
500 GHS103.77650 WST
1000 GHS207.55300 WST
2000 GHS415.10600 WST
5000 GHS1,037.76500 WST
10000 GHS2,075.53000 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Cedi Ghana
1 WST4.81804 GHS
5 WST24.09020 GHS
10 WST48.18040 GHS
20 WST96.36080 GHS
50 WST240.90200 GHS
100 WST481.80400 GHS
250 WST1,204.51000 GHS
500 WST2,409.02000 GHS
1000 WST4,818.04000 GHS
2000 WST9,636.08000 GHS
5000 WST24,090.20000 GHS
10000 WST48,180.40000 GHS