250 Bảng Ai Cập sang Ringgit Malaysia

Đổi tiền EGP sang MYR theo tỷ giá chuyển đổi thực

250 egp
25,12 myr

E£1,000 EGP = RM0,1005 MYR

Mid-market exchange rate at 15:54
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Ringgit Malaysia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Ringgit Malaysia
1 EGP0.10049 MYR
5 EGP0.50243 MYR
10 EGP1.00486 MYR
20 EGP2.00972 MYR
50 EGP5.02430 MYR
100 EGP10.04860 MYR
250 EGP25.12150 MYR
500 EGP50.24300 MYR
1000 EGP100.48600 MYR
2000 EGP200.97200 MYR
5000 EGP502.43000 MYR
10000 EGP1,004.86000 MYR
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Bảng Ai Cập
1 MYR9.95167 EGP
5 MYR49.75835 EGP
10 MYR99.51670 EGP
20 MYR199.03340 EGP
50 MYR497.58350 EGP
100 MYR995.16700 EGP
250 MYR2,487.91750 EGP
500 MYR4,975.83500 EGP
1000 MYR9,951.67000 EGP
2000 MYR19,903.34000 EGP
5000 MYR49,758.35000 EGP
10000 MYR99,516.70000 EGP