10 Bảng Ai Cập sang Peso Argentina

Đổi tiền EGP sang ARS theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 egp
183,22 ars

E£1,000 EGP = $18,32 ARS

Mid-market exchange rate at 19:18
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Peso Argentina

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ARS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang ARS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Peso Argentina
1 EGP18.32210 ARS
5 EGP91.61050 ARS
10 EGP183.22100 ARS
20 EGP366.44200 ARS
50 EGP916.10500 ARS
100 EGP1,832.21000 ARS
250 EGP4,580.52500 ARS
500 EGP9,161.05000 ARS
1000 EGP18,322.10000 ARS
2000 EGP36,644.20000 ARS
5000 EGP91,610.50000 ARS
10000 EGP183,221.00000 ARS
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Bảng Ai Cập
1 ARS0.05458 EGP
5 ARS0.27289 EGP
10 ARS0.54579 EGP
20 ARS1.09157 EGP
50 ARS2.72894 EGP
100 ARS5.45787 EGP
250 ARS13.64468 EGP
500 ARS27.28935 EGP
1000 ARS54.57870 EGP
2000 ARS109.15740 EGP
5000 ARS272.89350 EGP
10000 ARS545.78700 EGP