250 Tala Samoa sang Franc Comoros

Đổi tiền WST sang KMF theo tỷ giá chuyển đổi thực

250 wst
41.922 kmf

WS$1,000 WST = CF167,7 KMF

Mid-market exchange rate at 17:06
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Franc Comoros

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KMF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang KMF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Franc Comoros
1 WST167.68600 KMF
5 WST838.43000 KMF
10 WST1,676.86000 KMF
20 WST3,353.72000 KMF
50 WST8,384.30000 KMF
100 WST16,768.60000 KMF
250 WST41,921.50000 KMF
500 WST83,843.00000 KMF
1000 WST167,686.00000 KMF
2000 WST335,372.00000 KMF
5000 WST838,430.00000 KMF
10000 WST1,676,860.00000 KMF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Tala Samoa
1 KMF0.00596 WST
5 KMF0.02982 WST
10 KMF0.05964 WST
20 KMF0.11927 WST
50 KMF0.29818 WST
100 KMF0.59635 WST
250 KMF1.49088 WST
500 KMF2.98176 WST
1000 KMF5.96353 WST
2000 KMF11.92706 WST
5000 KMF29.81765 WST
10000 KMF59.63530 WST