5 Shilling Tanzania sang Shilling Kenya

Đổi tiền TZS sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

5 tzs
0 kes

tzs1,000 TZS = Ksh0,05059 KES

Mid-market exchange rate at 20:13
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shilling Tanzania sang Shilling Kenya

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TZS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TZS sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Shilling Kenya
1 TZS0.05059 KES
5 TZS0.25295 KES
10 TZS0.50590 KES
20 TZS1.01181 KES
50 TZS2.52952 KES
100 TZS5.05903 KES
250 TZS12.64758 KES
500 TZS25.29515 KES
1000 TZS50.59030 KES
2000 TZS101.18060 KES
5000 TZS252.95150 KES
10000 TZS505.90300 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Shilling Tanzania
1 KES19.76660 TZS
5 KES98.83300 TZS
10 KES197.66600 TZS
20 KES395.33200 TZS
50 KES988.33000 TZS
100 KES1,976.66000 TZS
250 KES4,941.65000 TZS
500 KES9,883.30000 TZS
1000 KES19,766.60000 TZS
2000 KES39,533.20000 TZS
5000 KES98,833.00000 TZS
10000 KES197,666.00000 TZS