10 Leone Sierra Leone sang Rand Nam Phi

Đổi tiền SLL sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 sll
0,01 zar

Le1,000 SLL = R0,0008018 ZAR

Mid-market exchange rate at 01:19
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Leone Sierra Leone sang Rand Nam Phi

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SLL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SLL sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Rand Nam Phi
1 SLL0.00080 ZAR
5 SLL0.00401 ZAR
10 SLL0.00802 ZAR
20 SLL0.01604 ZAR
50 SLL0.04009 ZAR
100 SLL0.08018 ZAR
250 SLL0.20045 ZAR
500 SLL0.40090 ZAR
1000 SLL0.80180 ZAR
2000 SLL1.60360 ZAR
5000 SLL4.00901 ZAR
10000 SLL8.01801 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Leone Sierra Leone
1 ZAR1,247.19000 SLL
5 ZAR6,235.95000 SLL
10 ZAR12,471.90000 SLL
20 ZAR24,943.80000 SLL
50 ZAR62,359.50000 SLL
100 ZAR124,719.00000 SLL
250 ZAR311,797.50000 SLL
500 ZAR623,595.00000 SLL
1000 ZAR1,247,190.00000 SLL
2000 ZAR2,494,380.00000 SLL
5000 ZAR6,235,950.00000 SLL
10000 ZAR12,471,900.00000 SLL