5.000 Krona Thụy Điển sang Bảng Gibraltar

Đổi tiền SEK sang GIP theo tỷ giá chuyển đổi thực

5.000 sek
363,34 gip

kr1,000 SEK = £0,07267 GIP

Mid-market exchange rate at 04:12
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Bảng Gibraltar

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GIP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang GIP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Bảng Gibraltar
1 SEK0.07267 GIP
5 SEK0.36335 GIP
10 SEK0.72669 GIP
20 SEK1.45338 GIP
50 SEK3.63345 GIP
100 SEK7.26690 GIP
250 SEK18.16725 GIP
500 SEK36.33450 GIP
1000 SEK72.66900 GIP
2000 SEK145.33800 GIP
5000 SEK363.34500 GIP
10000 SEK726.69000 GIP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Gibraltar / Krona Thụy Điển
1 GIP13.76100 SEK
5 GIP68.80500 SEK
10 GIP137.61000 SEK
20 GIP275.22000 SEK
50 GIP688.05000 SEK
100 GIP1,376.10000 SEK
250 GIP3,440.25000 SEK
500 GIP6,880.50000 SEK
1000 GIP13,761.00000 SEK
2000 GIP27,522.00000 SEK
5000 GIP68,805.00000 SEK
10000 GIP137,610.00000 SEK