5 Rial Qatar sang Franc CFP

Đổi tiền QAR sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

5 qar
151 xpf

QR1,000 QAR = ₣30,23 XPF

Mid-market exchange rate at 22:00
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rial Qatar sang Franc CFP

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn QAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá QAR sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Franc CFP
1 QAR30.22890 XPF
5 QAR151.14450 XPF
10 QAR302.28900 XPF
20 QAR604.57800 XPF
50 QAR1,511.44500 XPF
100 QAR3,022.89000 XPF
250 QAR7,557.22500 XPF
500 QAR15,114.45000 XPF
1000 QAR30,228.90000 XPF
2000 QAR60,457.80000 XPF
5000 QAR151,144.50000 XPF
10000 QAR302,289.00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Rial Qatar
1 XPF0.03308 QAR
5 XPF0.16540 QAR
10 XPF0.33081 QAR
20 XPF0.66162 QAR
50 XPF1.65405 QAR
100 XPF3.30809 QAR
250 XPF8.27023 QAR
500 XPF16.54045 QAR
1000 XPF33.08090 QAR
2000 XPF66.16180 QAR
5000 XPF165.40450 QAR
10000 XPF330.80900 QAR