20 Rupee Nepal sang currency-names.ERN

Đổi tiền NPR sang ERN theo tỷ giá chuyển đổi thực

20 npr
2,25 ern

₨1,000 NPR = Nfk0,1123 ERN

Mid-market exchange rate at 23:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Nepal sang currency-names.ERN

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NPR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ERN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NPR sang ERN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Nakfa Eritrea
1 NPR0.11226 ERN
5 NPR0.56131 ERN
10 NPR1.12262 ERN
20 NPR2.24524 ERN
50 NPR5.61310 ERN
100 NPR11.22620 ERN
250 NPR28.06550 ERN
500 NPR56.13100 ERN
1000 NPR112.26200 ERN
2000 NPR224.52400 ERN
5000 NPR561.31000 ERN
10000 NPR1,122.62000 ERN
Tỷ giá chuyển đổi Nakfa Eritrea / Rupee Nepal
1 ERN8.90773 NPR
5 ERN44.53865 NPR
10 ERN89.07730 NPR
20 ERN178.15460 NPR
50 ERN445.38650 NPR
100 ERN890.77300 NPR
250 ERN2,226.93250 NPR
500 ERN4,453.86500 NPR
1000 ERN8,907.73000 NPR
2000 ERN17,815.46000 NPR
5000 ERN44,538.65000 NPR
10000 ERN89,077.30000 NPR