5.000 Ariary Madagascar sang Dram Armenia

Đổi tiền MGA sang AMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

5.000 mga
438,29 amd

Ar1,000 MGA = ֏0,08766 AMD

Mid-market exchange rate at 14:09
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Ariary Madagascar sang Dram Armenia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MGA trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MGA sang AMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Ariary Madagascar / Dram Armenia
1 MGA0.08766 AMD
5 MGA0.43829 AMD
10 MGA0.87658 AMD
20 MGA1.75315 AMD
50 MGA4.38289 AMD
100 MGA8.76577 AMD
250 MGA21.91443 AMD
500 MGA43.82885 AMD
1000 MGA87.65770 AMD
2000 MGA175.31540 AMD
5000 MGA438.28850 AMD
10000 MGA876.57700 AMD
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Ariary Madagascar
1 AMD11.40800 MGA
5 AMD57.04000 MGA
10 AMD114.08000 MGA
20 AMD228.16000 MGA
50 AMD570.40000 MGA
100 AMD1,140.80000 MGA
250 AMD2,852.00000 MGA
500 AMD5,704.00000 MGA
1000 AMD11,408.00000 MGA
2000 AMD22,816.00000 MGA
5000 AMD57,040.00000 MGA
10000 AMD114,080.00000 MGA