10 Loti Lesotho sang Rúp Nga

Đổi tiền LSL sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 lsl
50,46 rub

L1,000 LSL = руб5,046 RUB

Mid-market exchange rate at 14:24
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Loti Lesotho sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LSL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LSL sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Rúp Nga
1 LSL5.04606 RUB
5 LSL25.23030 RUB
10 LSL50.46060 RUB
20 LSL100.92120 RUB
50 LSL252.30300 RUB
100 LSL504.60600 RUB
250 LSL1,261.51500 RUB
500 LSL2,523.03000 RUB
1000 LSL5,046.06000 RUB
2000 LSL10,092.12000 RUB
5000 LSL25,230.30000 RUB
10000 LSL50,460.60000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Loti Lesotho
1 RUB0.19817 LSL
5 RUB0.99087 LSL
10 RUB1.98174 LSL
20 RUB3.96348 LSL
50 RUB9.90870 LSL
100 RUB19.81740 LSL
250 RUB49.54350 LSL
500 RUB99.08700 LSL
1000 RUB198.17400 LSL
2000 RUB396.34800 LSL
5000 RUB990.87000 LSL
10000 RUB1,981.74000 LSL