Rupee Sri Lanka sang currency-names.ERN

Đổi tiền LKR sang ERN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 lkr
50,49 ern

Sr1,000 LKR = Nfk0,05049 ERN

Mid-market exchange rate at 21:24
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Sri Lanka sang currency-names.ERN

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ERN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LKR sang ERN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Nakfa Eritrea
1 LKR0.05049 ERN
5 LKR0.25243 ERN
10 LKR0.50486 ERN
20 LKR1.00971 ERN
50 LKR2.52428 ERN
100 LKR5.04855 ERN
250 LKR12.62138 ERN
500 LKR25.24275 ERN
1000 LKR50.48550 ERN
2000 LKR100.97100 ERN
5000 LKR252.42750 ERN
10000 LKR504.85500 ERN
Tỷ giá chuyển đổi Nakfa Eritrea / Rupee Sri Lanka
1 ERN19.80770 LKR
5 ERN99.03850 LKR
10 ERN198.07700 LKR
20 ERN396.15400 LKR
50 ERN990.38500 LKR
100 ERN1,980.77000 LKR
250 ERN4,951.92500 LKR
500 ERN9,903.85000 LKR
1000 ERN19,807.70000 LKR
2000 ERN39,615.40000 LKR
5000 ERN99,038.50000 LKR
10000 ERN198,077.00000 LKR