100 Tenge Kazakhstan sang Krone Na Uy

Đổi tiền KZT sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

100 kzt
2,51 nok

₸1,000 KZT = kr0,02505 NOK

Mid-market exchange rate at 16:39
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Krone Na Uy

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Krone Na Uy
1 KZT0.02505 NOK
5 KZT0.12526 NOK
10 KZT0.25051 NOK
20 KZT0.50102 NOK
50 KZT1.25256 NOK
100 KZT2.50511 NOK
250 KZT6.26277 NOK
500 KZT12.52555 NOK
1000 KZT25.05110 NOK
2000 KZT50.10220 NOK
5000 KZT125.25550 NOK
10000 KZT250.51100 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Tenge Kazakhstan
1 NOK39.91830 KZT
5 NOK199.59150 KZT
10 NOK399.18300 KZT
20 NOK798.36600 KZT
50 NOK1,995.91500 KZT
100 NOK3,991.83000 KZT
250 NOK9,979.57500 KZT
500 NOK19,959.15000 KZT
1000 NOK39,918.30000 KZT
2000 NOK79,836.60000 KZT
5000 NOK199,591.50000 KZT
10000 NOK399,183.00000 KZT