20.000 Forint Hungary sang Đô-la Brunei

Đổi tiền HUF sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

20.000 huf
76,30 bnd

Ft1,000 HUF = B$0,003815 BND

Mid-market exchange rate at 18:50
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Đô-la Brunei

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Đô-la Brunei
2000 HUF7.63022 BND
5000 HUF19.07555 BND
10000 HUF38.15110 BND
15000 HUF57.22665 BND
20000 HUF76.30220 BND
30000 HUF114.45330 BND
40000 HUF152.60440 BND
50000 HUF190.75550 BND
60000 HUF228.90660 BND
100000 HUF381.51100 BND
150000 HUF572.26650 BND
200000 HUF763.02200 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Forint Hungary
1 BND262.11600 HUF
5 BND1,310.58000 HUF
10 BND2,621.16000 HUF
20 BND5,242.32000 HUF
50 BND13,105.80000 HUF
100 BND26,211.60000 HUF
250 BND65,529.00000 HUF
500 BND131,058.00000 HUF
1000 BND262,116.00000 HUF
2000 BND524,232.00000 HUF
5000 BND1,310,580.00000 HUF
10000 BND2,621,160.00000 HUF