100 currency-names.ERN sang Đô-la Canada

Đổi tiền ERN sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

100 ern
9,17 cad

Nfk1,000 ERN = C$0,09171 CAD

Mid-market exchange rate at 16:50
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ currency-names.ERN sang Đô-la Canada

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ERN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ERN sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Nakfa Eritrea / Đô-la Canada
1 ERN0.09171 CAD
5 ERN0.45853 CAD
10 ERN0.91707 CAD
20 ERN1.83413 CAD
50 ERN4.58534 CAD
100 ERN9.17067 CAD
250 ERN22.92668 CAD
500 ERN45.85335 CAD
1000 ERN91.70670 CAD
2000 ERN183.41340 CAD
5000 ERN458.53350 CAD
10000 ERN917.06700 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Nakfa Eritrea
1 CAD10.90430 ERN
5 CAD54.52150 ERN
10 CAD109.04300 ERN
20 CAD218.08600 ERN
50 CAD545.21500 ERN
100 CAD1,090.43000 ERN
250 CAD2,726.07500 ERN
500 CAD5,452.15000 ERN
1000 CAD10,904.30000 ERN
2000 CAD21,808.60000 ERN
5000 CAD54,521.50000 ERN
10000 CAD109,043.00000 ERN