250 Colon Costa Rica sang Đô-la Liberia

Đổi tiền CRC sang LRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

250 crc
94,94 lrd

₡1,000 CRC = L$0,3798 LRD

Mid-market exchange rate at 21:16
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Colon Costa Rica sang Đô-la Liberia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CRC trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CRC sang LRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Colon Costa Rica / Đô-la Liberia
1 CRC0.37976 LRD
5 CRC1.89881 LRD
10 CRC3.79762 LRD
20 CRC7.59524 LRD
50 CRC18.98810 LRD
100 CRC37.97620 LRD
250 CRC94.94050 LRD
500 CRC189.88100 LRD
1000 CRC379.76200 LRD
2000 CRC759.52400 LRD
5000 CRC1,898.81000 LRD
10000 CRC3,797.62000 LRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Liberia / Colon Costa Rica
1 LRD2.63323 CRC
5 LRD13.16615 CRC
10 LRD26.33230 CRC
20 LRD52.66460 CRC
50 LRD131.66150 CRC
100 LRD263.32300 CRC
250 LRD658.30750 CRC
500 LRD1,316.61500 CRC
1000 LRD2,633.23000 CRC
2000 LRD5,266.46000 CRC
5000 LRD13,166.15000 CRC
10000 LRD26,332.30000 CRC