10 Dinar Tunisia sang Dinar Jordan

Đổi tiền TND sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 tnd
2,277 jod

DT1,000 TND = JD0,2277 JOD

Mid-market exchange rate at 12:31
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Dinar Tunisia sang Dinar Jordan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TND sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Dinar Jordan
1 TND0.22771 JOD
5 TND1.13854 JOD
10 TND2.27707 JOD
20 TND4.55414 JOD
50 TND11.38535 JOD
100 TND22.77070 JOD
250 TND56.92675 JOD
500 TND113.85350 JOD
1000 TND227.70700 JOD
2000 TND455.41400 JOD
5000 TND1,138.53500 JOD
10000 TND2,277.07000 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Dinar Tunisia
1 JOD4.39161 TND
5 JOD21.95805 TND
10 JOD43.91610 TND
20 JOD87.83220 TND
50 JOD219.58050 TND
100 JOD439.16100 TND
250 JOD1,097.90250 TND
500 JOD2,195.80500 TND
1000 JOD4,391.61000 TND
2000 JOD8,783.22000 TND
5000 JOD21,958.05000 TND
10000 JOD43,916.10000 TND