20 Rupee Nepal sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền NPR sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

20 npr
0,12 shp

₨1,000 NPR = £0,005905 SHP

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Nepal sang Bảng Saint Helena

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NPR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NPR sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Bảng Saint Helena
1 NPR0.00590 SHP
5 NPR0.02952 SHP
10 NPR0.05905 SHP
20 NPR0.11810 SHP
50 NPR0.29524 SHP
100 NPR0.59048 SHP
250 NPR1.47620 SHP
500 NPR2.95239 SHP
1000 NPR5.90478 SHP
2000 NPR11.80956 SHP
5000 NPR29.52390 SHP
10000 NPR59.04780 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Rupee Nepal
1 SHP169.35400 NPR
5 SHP846.77000 NPR
10 SHP1,693.54000 NPR
20 SHP3,387.08000 NPR
50 SHP8,467.70000 NPR
100 SHP16,935.40000 NPR
250 SHP42,338.50000 NPR
500 SHP84,677.00000 NPR
1000 SHP169,354.00000 NPR
2000 SHP338,708.00000 NPR
5000 SHP846,770.00000 NPR
10000 SHP1,693,540.00000 NPR