20 Dalasi Gambia sang Forint Hungary

Đổi tiền GMD sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

20 gmd
106 huf

D1,000 GMD = Ft5,278 HUF

Mid-market exchange rate at 10:22
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Dalasi Gambia sang Forint Hungary

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GMD sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Forint Hungary
1 GMD5.27846 HUF
5 GMD26.39230 HUF
10 GMD52.78460 HUF
20 GMD105.56920 HUF
50 GMD263.92300 HUF
100 GMD527.84600 HUF
250 GMD1,319.61500 HUF
500 GMD2,639.23000 HUF
1000 GMD5,278.46000 HUF
2000 GMD10,556.92000 HUF
5000 GMD26,392.30000 HUF
10000 GMD52,784.60000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Dalasi Gambia
2000 HUF378.89800 GMD
5000 HUF947.24500 GMD
10000 HUF1,894.49000 GMD
15000 HUF2,841.73500 GMD
20000 HUF3,788.98000 GMD
30000 HUF5,683.47000 GMD
40000 HUF7,577.96000 GMD
50000 HUF9,472.45000 GMD
60000 HUF11,366.94000 GMD
100000 HUF18,944.90000 GMD
150000 HUF28,417.35000 GMD
200000 HUF37,889.80000 GMD