1 nghìn Lek Albania sang Yên Nhật

Đổi tiền ALL sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 all
1.679 jpy

Lek1,000 ALL = ¥1,679 JPY

Mid-market exchange rate at 04:29
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lek Albania sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ALL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ALL sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Yên Nhật
1 ALL1.67857 JPY
5 ALL8.39285 JPY
10 ALL16.78570 JPY
20 ALL33.57140 JPY
50 ALL83.92850 JPY
100 ALL167.85700 JPY
250 ALL419.64250 JPY
500 ALL839.28500 JPY
1000 ALL1,678.57000 JPY
2000 ALL3,357.14000 JPY
5000 ALL8,392.85000 JPY
10000 ALL16,785.70000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Lek Albania
100 JPY59.57450 ALL
1000 JPY595.74500 ALL
1500 JPY893.61750 ALL
2000 JPY1,191.49000 ALL
3000 JPY1,787.23500 ALL
5000 JPY2,978.72500 ALL
5400 JPY3,217.02300 ALL
10000 JPY5,957.45000 ALL
15000 JPY8,936.17500 ALL
20000 JPY11,914.90000 ALL
25000 JPY14,893.62500 ALL
30000 JPY17,872.35000 ALL